Bình Tách Dầu OVS-90 O&F Ø377xH1100 – Dung Tích 90L
Bình tách dầu OVS-90 O&F là thiết bị được sử dụng trong hệ thống lạnh công nghiệp, đặc biệt phù hợp với các ứng dụng sử dụng máy nén lạnh trục vít. Sản phẩm có chức năng tách dầu ra khỏi hỗn hợp môi chất lạnh và dầu sau khi đi qua máy nén, hỗ trợ thu hồi dầu để đưa trở lại hệ thống theo thiết kế đường hồi dầu.
Với dung tích 90L và kết cấu bình trụ đứng, bình tách dầu OVS-90 là một lựa chọn đáng cân nhắc khi thiết kế, lắp đặt hoặc thay thế thiết bị trong hệ thống lạnh công nghiệp. Việc lựa chọn đúng model cần căn cứ vào lưu lượng làm việc, môi chất lạnh, áp suất thiết kế và yêu cầu vận hành của toàn bộ hệ thống.
Xem thêm: Bình Tách Dầu OVS-120 O&F Ø412xH1248 – Dung Tích 126L
Bình tách dầu OVS-90 thuộc dòng OVS External Oil Separator của thương hiệu O&F, được thiết kế để sử dụng bên ngoài cho máy nén trục vít không tích hợp bình tách dầu hoặc trong các cụm máy nén trục vít.
Trong quá trình vận hành, một phần dầu bôi trơn có thể đi theo dòng khí xả ra khỏi máy nén. Bình tách dầu giúp tách dầu khỏi hỗn hợp này, góp phần hạn chế lượng dầu lưu thông trong đường ống và các thiết bị trao đổi nhiệt. Dầu sau khi được tách sẽ được hồi về máy nén thông qua hệ thống hồi dầu phù hợp.
Dòng OVS có áp suất thiết kế 2,9 MPa (áp suất đồng hồ) và sử dụng với một số môi chất lạnh được nhà sản xuất chỉ định. Khi lựa chọn model OVS-90, cần đối chiếu điều kiện vận hành thực tế với dữ liệu kỹ thuật của thiết bị.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bình tách dầu |
| Thương hiệu | O&F |
| Model | OVS.90/6 |
| Loại thiết bị | Bình tách dầu ngoài cho máy nén trục vít |
| Đường kính bình | Ø377 mm |
| Chiều cao | H1100 mm theo thông tin sản phẩm |
| Chiều cao trong | H1094 mm |
| Tổng dung tích | 90L |
| Áp suất thiết kế dòng OVS | 2,9 MPa (áp suất đồng hồ) |
| Môi chất lạnh | R134a, R22, R407C, R404A, R507A |
Lưu ý: Thông số kích thước và dung tích cần được xác nhận theo đúng model, phiên bản và tài liệu của lô hàng trước khi đặt mua hoặc thiết kế vị trí lắp đặt. Áp suất thiết kế của dòng OVS không thay thế việc kiểm tra áp suất cho phép của toàn bộ hệ thống.

Xem thêm: Catalogue sản phẩm O&F năm 2026.
Sau quá trình nén, hỗn hợp khí môi chất lạnh có thể mang theo các giọt dầu bôi trơn. Bình tách dầu được bố trí trên đường xả theo thiết kế hệ thống để thực hiện quá trình phân tách dầu, hỗ trợ giảm lượng dầu đi tiếp vào đường ống và các thiết bị phía sau.
Dầu được tách ra cần được hồi về máy nén thông qua đường hồi dầu và các thiết bị điều khiển phù hợp. Việc thiết kế, lắp đặt và kiểm tra đường hồi dầu đúng kỹ thuật giúp hệ thống duy trì lượng dầu bôi trơn cần thiết trong quá trình vận hành.
Khi được lựa chọn và vận hành phù hợp, bình tách dầu góp phần hạn chế lượng dầu đi vào dàn ngưng, dàn bay hơi và đường ống môi chất. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào thiết kế hệ thống, điều kiện vận hành và đặc tính của thiết bị.
.png)
Sản phẩm có tổng dung tích danh định 90L theo thông tin model. Dung tích này là thông số tham khảo khi thiết kế hệ thống, không đồng nghĩa với lượng dầu làm việc tối đa được phép chứa trong bình.
Dòng OVS được phát triển cho ứng dụng tách dầu ngoài ở máy nén trục vít. Model cần được lựa chọn dựa trên lưu lượng thể tích, môi chất lạnh và điều kiện làm việc của hệ thống thay vì chỉ dựa vào dung tích bình.
Khi mua bình tách dầu OVS-90, nên kiểm tra model trên nhãn thiết bị, kích thước thực tế, các đầu kết nối, áp suất thiết kế và môi chất lạnh được phép sử dụng. Những thông tin này giúp hạn chế sai lệch khi thay thế hoặc lắp đặt mới.

Các giá trị dịch chuyển thể tích lý thuyết tối đa của model OVS.90/6 như sau:
| Điều kiện nhiệt độ theo bảng | Giá trị |
|---|---|
| Dải nhiệt độ cao/trung bình – cột R134a, R22 | 450 m³/h |
| Dải nhiệt độ cao/trung bình – cột R404A, R507A | 340 m³/h |
| Dải nhiệt độ thấp – cột R134a, R22, R404A, R507A | 520 m³/h |
Các giá trị trên là lưu lượng dịch chuyển thể tích lý thuyết tối đa, nêu trên cơ sở nhiệt độ ngưng tụ 40°C. Đây không phải công suất lạnh tính bằng kW và không nên sử dụng độc lập để kết luận model phù hợp với mọi máy nén.
Khi lựa chọn thiết bị, cần đối chiếu điều kiện vận hành, môi chất lạnh và hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
Kiểm tra thông số trước khi lắp đặt: Xác nhận model, kích thước, đầu kết nối và áp suất thiết kế của thiết bị.
Lựa chọn theo hệ thống thực tế: Không chỉ dựa vào dung tích 90L; cần xem xét lưu lượng máy nén và môi chất lạnh sử dụng.
Thiết kế đường hồi dầu phù hợp: Bố trí đường hồi dầu và các thiết bị kiểm soát theo yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
Chú ý điều kiện nhiệt độ môi trường: Lưu ý cần thực hiện cách nhiệt phù hợp nếu bình tách dầu được lắp đặt trong môi trường có nhiệt độ xung quanh thấp.
Kiểm tra độ kín và an toàn áp suất: Việc lắp đặt, thử kín và đưa thiết bị vào vận hành phải do nhân sự có chuyên môn thực hiện theo quy trình an toàn áp suất và quy định hiện hành.
Khi tìm mua bình tách dầu OVS-90 O&F, khách hàng nên cung cấp thông tin về model máy nén, môi chất lạnh, lưu lượng vận hành và thông số kết nối hiện có. Đây là cơ sở để đối chiếu model, hạn chế chọn sai kích thước hoặc thiết bị không phù hợp với hệ thống.
CÔNG TY TNHH TM & DV CƠ ĐIỆN LẠNH TÂN PHƯƠNG TÂY
Địa chỉ: 199 Lãnh Binh Thăng, Phường Phú Thọ, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline: (+84) 903 73 63 22 – (+84) 366 908 913
Website: https://tanphuongtay.com/
Liên hệ Tân Phương Tây để được hỗ trợ tra cứu thông số và lựa chọn bình tách dầu O&F phù hợp với hệ thống lạnh công nghiệp của doanh nghiệp.
Theo thông tin sản phẩm được cung cấp, OVS-90 có tổng dung tích 90L.
Dòng OVS là bình tách dầu ngoài dành cho máy nén trục vít, bao gồm ứng dụng cho máy nén trục vít không có bình tách dầu tích hợp.
Áp suất thiết kế của dòng OVS là 2,9 MPa (áp suất đồng hồ). Cần kiểm tra nhãn thiết bị và hồ sơ kỹ thuật của đúng model trước khi đưa vào sử dụng.
Môi chất R134a, R22, R407C, R404A và R507A cho dòng OVS. Cần xác nhận tính tương thích với model và cấu hình hệ thống thực tế trước khi lắp đặt.
Bình tách dầu OVS-90 O&F Ø377xH1100, dung tích 90L là thiết bị thuộc dòng bình tách dầu ngoài dành cho hệ thống máy nén trục vít. Để lựa chọn đúng thiết bị, cần xem xét đồng thời lưu lượng vận hành, môi chất lạnh, áp suất thiết kế và kích thước kết nối. Đối chiếu cùng thông số thực tế của sản phẩm sẽ giúp quá trình lựa chọn và lắp đặt chính xác hơn.
Xem thêm: